ô long

Học thuật
Thân thiện
ô long

Trà ô long được pha trong một ấm trà nhỏ bằng sứ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại trà (chè) nguồn gốc từ Trung Quốc: "ô long" tên gọi một loại trà được chế biến theo phương pháp bán lên men, màu nước từ vàng hổ phách đến nâu đỏ, hương thơm đặc trưng.
    • Tên gọi xuất phát từ hình dáng trà: tên "ô long" (nghĩa là "rồng đen") có thể bắt nguồn từ hình dáng trà xoăn, sẫm màu trông giống như con rồng đen.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trà ô long hương vị rất đặc biệt, không quá chát như trà xanh không quá nồng như trà đen.
    • Mỗi buổi sáng, ông tôi đều pha một ấm ô long để thưởng thức.
    • tiệm trà này, họ bán rất nhiều loại ô long khác nhau, từ Đài Loan cho đến Phúc Kiến.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trà ô long": cụm từ phổ biến nhất, dùng để chỉ chính xác loại trà này.
    • Trà ô long thường được ưa chuộng nhiều công dụng tốt cho sức khỏe.
  • "nước ô long": chỉ phần nước trà sau khi pha.
    • Cốc nước ô long này mùi thơm của hoa quả rất dễ chịu.
Biến thể từ gần giống
  • Trà bán lên men: thuật ngữ mô tả quy trình chế biến chính của trà ô long.
  • Trà Thanh Tâm: một giống trà nổi tiếng dùng để sản xuất ô longĐài Loan.
  • Trà Thiết Quan Âm: một loại trà ô long rất nổi tiếng phổ biến.
Từ đồng nghĩa
  • Trà tàu: tên gọi chung cho các loại trà nguồn gốc từ Trung Quốc, trong đó ô long.
  • Chè tàu: cách gọi khác của "trà tàu".
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "ô long")

ô long

Trà ô long được pha trong một ấm trà nhỏ bằng sứ.

  1. Từ chỉ thứ chè tàu nước đỏ, thơm.