ô long
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại trà (chè) có nguồn gốc từ Trung Quốc: "ô long" là tên gọi một loại trà được chế biến theo phương pháp bán lên men, có màu nước từ vàng hổ phách đến nâu đỏ, hương thơm đặc trưng.
- Tên gọi xuất phát từ hình dáng lá trà: tên "ô long" (nghĩa là "rồng đen") có thể bắt nguồn từ hình dáng lá trà xoăn, sẫm màu trông giống như con rồng đen.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trà ô long có hương vị rất đặc biệt, không quá chát như trà xanh và không quá nồng như trà đen.
- Mỗi buổi sáng, ông tôi đều pha một ấm ô long để thưởng thức.
- Ở tiệm trà này, họ bán rất nhiều loại ô long khác nhau, từ Đài Loan cho đến Phúc Kiến.
Các cách sử dụng nâng cao
- "trà ô long": cụm từ phổ biến nhất, dùng để chỉ chính xác loại trà này.
- Trà ô long thường được ưa chuộng vì có nhiều công dụng tốt cho sức khỏe.
- "nước ô long": chỉ phần nước trà sau khi pha.
- Cốc nước ô long này có mùi thơm của hoa quả rất dễ chịu.
Biến thể và từ gần giống
- Trà bán lên men: thuật ngữ mô tả quy trình chế biến chính của trà ô long.
- Trà Thanh Tâm: một giống trà nổi tiếng dùng để sản xuất ô long ở Đài Loan.
- Trà Thiết Quan Âm: một loại trà ô long rất nổi tiếng và phổ biến.
Từ đồng nghĩa
- Trà tàu: tên gọi chung cho các loại trà có nguồn gốc từ Trung Quốc, trong đó có ô long.
- Chè tàu: cách gọi khác của "trà tàu".
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "ô long")
- Từ chỉ thứ chè tàu nước đỏ, thơm.